Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 濡NHU,NHI
| ||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 濡れ鼠 | NHU,NHI THỬ | sự ướt như chuột lột |
| 濡らす | NHU,NHI | dấn;làm ướt; làm ẩm |
| 濡れる | NHU,NHI | đằm;ướt; dính; đẫm |
| 濡れ事 | NHU,NHI SỰ | Hoạt cảnh yêu đương trong kịch Kabuki |
| 濡れ事師 | NHU,NHI SỰ SƯ | Diễn viên đóng hoạt cảnh yêu đương trong kịch Kabuki |
| 濡れ場 | NHU,NHI TRƯỜNG | khung cảnh yêu đương trong kịch Kabuki |
| 濡れ手 | NHU,NHI THỦ | Tay ướt |
| 濡れ手で粟 | NHU,NHI THỦ TÚC | việc kiếm được tiền dễ dàng; việc kiếm được tiền mà không phải bỏ công sức |
| 濡れ損 | NHU,NHI TỔN | hư hại do thấm nước, dầu |
| 濡れ損保険 | NHU,NHI TỔN BẢO HIỂM | bảo hiểm tổn thất do bị thấm |
| 濡れ縁 | NHU,NHI DUYÊN | Mái hiên mở |
| 濡れ羽色 | NHU,NHI VŨ SẮC | Màu đen bóng |
| 濡れ色 | NHU,NHI SẮC | Màu ướt |
| 濡れ荷 | NHU,NHI HÀ | hàng bị thấm |
| 濡れ衣 | NHU,NHI Y | quần áo ướt;vụ mưu hại; lời vu khống |
| 濡れ髪 | NHU,NHI PHÁT | Tóc mới gội; tóc ướt |
| 潮濡による損害 | TRIỀU,TRÀO NHU,NHI TỔN HẠI | hư hại do nước biển |
| 潮濡 | TRIỀU,TRÀO NHU,NHI | hư hại do nước biển |
| 露に濡れた | LỘ NHU,NHI | đẫm sương |
| ずぶ濡れ | NHU,NHI | hoàn toàn ướt; ướt đẫm |
| びしょ濡れ | NHU,NHI | sự ướt sũng; sự ướt như chuột lột |

