Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 網VÕNG
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 網 | VÕNG | chài;lưới; mạng lưới; hệ thống;tấm lưới;võng |
| 網で魚をとる | VÕNG NGƯ | chài lưới |
| 網袋 | VÕNG ĐẠI | túi lưới |
| 網膜剥離 | VÕNG MÔ BÁC LY | bệnh sưng võng mạc |
| 網膜 | VÕNG MÔ | võng mạc |
| 網羅する | VÕNG LA | bao gồm; gồm có; bao hàm;bao phủ; bao quanh |
| 網羅 | VÕNG LA | sự bao gồm; sự gồm có; sự bao hàm;sự bao phủ; sự bao quanh |
| 網戸 | VÕNG HỘ | cửa lưới |
| 網を張る | VÕNG TRƯƠNG | đánh lưới |
| 網をうつ | VÕNG | đánh lưới |
| 魚網 | NGƯ VÕNG | lưới cá;lưới đánh cá |
| 天網 | THIÊN VÕNG | lưới trời |
| 投網 | ĐẦU VÕNG | lưới bủa; lưới giăng |
| 漁網 | NGƯ VÕNG | lưới bắt cá; lưới đánh cá |
| 紋網率 | VĂN VÕNG XUẤT | tỷ lệ mù chữ |
| 金網 | KIM VÕNG | lưới thép |
| 鳥網 | ĐIỂU VÕNG | lưới bẫy chim |
| 鉄条網 | THIẾT ĐIỀU VÕNG | dây thép gai; hàng rào dây thép gai;lưới thép |
| 鉄道網 | THIẾT ĐẠO VÕNG | mạng lưới đường sắt |
| 電線網 | ĐIỆN TUYẾN VÕNG | đường dây điện |
| 流し網 | LƯU VÕNG | lưới trôi; lưới kéo |
| 支店網 | CHI ĐIẾM VÕNG | mạng lưới chi nhánh |
| 電話網 | ĐIỆN THOẠI VÕNG | mạng điện thoại |
| 引き網 | DẪN VÕNG | lưới kéo |
| 公衆網 | CÔNG CHÚNG VÕNG | Mạng công cộng |
| 交通網 | GIAO THÔNG VÕNG | mạng lưới giao thông |
| ベイエリア高速輸送網 | CAO TỐC THÂU TỐNG VÕNG | mạng lưới Quá cảnh nhanh qua vùng Vịnh |

