Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 蔑MIỆT
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蔑ろ | MIỆT | Việc coi thường; sự khinh miệt |
| 蔑む | MIỆT | coi thường; khinh miệt |
| 軽蔑する | KHINH MIỆT | khinh mạn |
| 軽蔑する | KHINH MIỆT | khinh miệt; khinh thường; coi thường; coi khinh; khinh bỉ; miệt thị; xem nhẹ; khinh rẻ |
| 軽蔑 | KHINH MIỆT | sự khinh miệt; sự khinh thường; sự coi thường; sự coi khinh; sự miệt thị; sự xem nhẹ; sự khinh rẻ; khinh miệt; khinh rẻ; khinh thường; coi thường; coi khinh; miệt thị; xem nhẹ; khinh rẻ |
| 侮蔑 | VŨ,VỤ MIỆT | sự coi thường; sự xem thường; sự coi khinh; sự xem nhẹ; sự khinh bỉ; sự khinh miệt; sự coi rẻ; sự rẻ rúng; sự khinh thị |

