Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 誘DỤ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 誘発する | DỤ PHÁT | gây ra; dẫn đến |
| 誘い | DỤ | Sự mời; sự mời mọc; sự rủ rê; mời.mời mọc; rủ rê |
| 誘い水 | DỤ THỦY | sự mồi nước vào máy bơm |
| 誘い込む | DỤ VÀO | dụ dỗ |
| 誘う | DỤ | dụ;mời; rủ rê;rủ |
| 誘因 | DỤ NHÂN | sự khuyến khích; sự khích lệ |
| 誘導 | DỤ ĐAO | sự dẫn;sự hướng dẫn; sự dìu dắt; sự chỉ đạo |
| 誘導する | DỤ ĐAO | hướng dẫn; chỉ đạo; dẫn đường |
| 誘引する | DỤ DẪN | dẫn dụ |
| 誘惑 | DỤ HOẶC | sự quyến rũ; sự lôi cuốn; sự cám dỗ |
| 誘惑する | DỤ HOẶC | quyến rũ; lôi cuốn; hấp dẫn; cuốn hút |
| 誘惑する | DỤ HOẶC | dẫn dụ;gạ;gạ gẫm |
| 誘拐 | DỤ QUẢI | sự bắt cóc |
| 誘拐する | DỤ QUẢI | bắt cóc |
| 誘発 | DỤ PHÁT | sự gây ra; sự dẫn đến |
| 勧誘する | KHUYẾN DỤ | khuyên bảo; khuyến dụ; dụ dỗ; rủ; rủ rê |
| 勧誘 | KHUYẾN DỤ | sự khuyên bảo; khuyên bảo; sự khuyến dụ; khuyến dụ; xúi dục; sự dụ dỗ; dụ dỗ; rủ; rủ rê |
| 購買勧誘 | CẤU MÃI KHUYẾN DỤ | đi chào hàng |

