Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 濃NỒNG,NÙNG
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 濃青色 | NỒNG,NÙNG THANH SẮC | Xanh thẫm |
| 濃い | NỒNG,NÙNG | có quan hệ mật thiết; gần gũi;đậm; đặc; nặng;dày; đậm;nồng;sậm;thẫm (màu) |
| 濃いお茶 | NỒNG,NÙNG TRÀ | nước chè đặc |
| 濃いまゆ | NỒNG,NÙNG | lông mày rậm |
| 濃いスープ | NỒNG,NÙNG | Xúp đặc |
| 濃い粥 | NỒNG,NÙNG CHÚC,DỤC | cháo đặc |
| 濃い色 | NỒNG,NÙNG SẮC | màu đậm |
| 濃い赤 | NỒNG,NÙNG XÍCH | đỏ đậm |
| 濃グレー | NỒNG,NÙNG | Màu xám tối |
| 濃厚 | NỒNG,NÙNG HẬU | đậm; nồng hậu; nặng tình; dạt dào;sự nồng hậu |
| 濃厚な | NỒNG,NÙNG HẬU | cô đặc;nồng;nồng hậu;nồng nàn;nồng thắm |
| 濃厚になる | NỒNG,NÙNG HẬU | đặc lại |
| 濃密 | NỒNG,NÙNG MẶT | sự dày đặc |
| 濃密な | NỒNG,NÙNG MẶT | đặc sệt |
| 濃度 | NỒNG,NÙNG ĐỘ | nồng độ |
| 濃度計 | NỒNG,NÙNG ĐỘ KẾ | nồng độ kế |
| 濃淡 | NỒNG,NÙNG ĐẠM | sự đậm nhạt |
| 濃硫酸 | NỒNG,NÙNG LƯU TOAN | a-xít sulfuric đậm đặc |
| 濃紫 | NỒNG,NÙNG TỬ | Màu đỏ tía sẫm |
| 濃紫色 | NỒNG,NÙNG TỬ SẮC | màu đen tím than |
| 濃紺 | NỒNG,NÙNG CÁM | màu xanh thẫm |
| 濃緑色 | NỒNG,NÙNG LỤC SẮC | xanh lục đậm |
| 濃縮 | NỒNG,NÙNG SÚC | việc ép lấy nước cốt |
| 濃褐色 | NỒNG,NÙNG HẠT,CÁT SẮC | màu thẫm;nâu tối |
| 濃霧 | NỒNG,NÙNG VỤ | sương mù dày đặc |
| 脂濃い | CHI NỒNG,NÙNG | béo ngậy; ngấy mỡ; đầy mỡ |
| ウラン濃縮 | NỒNG,NÙNG SÚC | sự làm giàu uranium |

