Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 憲HIẾN
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 憲章 | HIẾN CHƯƠNG | hiến chương |
| 憲法と法令 | HIẾN PHÁP PHÁP LỆNH | hiến lệnh |
| 憲法 | HIẾN PHÁP | hiến pháp |
| 憲政 | HIẾN CHÍNH,CHÁNH | chính trị dựa theo hiến pháp; chính trị lập hiến |
| 憲兵 | HIẾN BINH | hiến binh;kiểm soát quân sự |
| 違憲 | VI HIẾN | sự vi phạm hiến pháp |
| 立憲政治 | LẬP HIẾN CHÍNH,CHÁNH TRI | chính trị lập hiến |
| 立憲政体 | LẬP HIẾN CHÍNH,CHÁNH THỂ | chính thể lập hiến |
| 立憲君主政 | LẬP HIẾN QUÂN CHỦ,TRÚ CHÍNH,CHÁNH | chính trị quân chủ lập hiến |
| 立憲 | LẬP HIẾN | lập hiến |
| 朝憲 | TRIỀU,TRIỆU HIẾN | hiến pháp |
| 改憲 | CẢI HIẾN | sự sửa đổi hiến pháp; sửa hiến pháp; sửa đổi hiến pháp |
| 官憲 | QUAN HIẾN | quyền lực; uy quyền; uy lực |
| 国際連合憲章 | QUỐC TẾ LIÊN HỢP HIẾN CHƯƠNG | hiến chương liên hiệp quốc |

