Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 滴TRÍCH,ĐÍCH
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 滴滴 | TRÍCH,ĐÍCH TRÍCH,ĐÍCH | sự nhỏ giọt |
| 滴水 | TRÍCH,ĐÍCH THỦY | sự rỏ nước |
| 滴定量 | TRÍCH,ĐÍCH ĐỊNH LƯỢNG | độ chuẩn (hóa học) |
| 滴下する | TRÍCH,ĐÍCH HẠ | nhỏ giọt |
| 滴下 | TRÍCH,ĐÍCH HẠ | sự nhỏ giọt |
| 滴る | TRÍCH,ĐÍCH | rỏ xuống |
| 滴 | TRÍCH,ĐÍCH | giọt (nước, sương) |
| 雨滴 | VŨ TRÍCH,ĐÍCH | giọt mưa |
| 点滴薬 | ĐIỂM TRÍCH,ĐÍCH DƯỢC | thuốc giọt |
| 点滴器 | ĐIỂM TRÍCH,ĐÍCH KHÍ | Ống nhỏ |
| 点滴 | ĐIỂM TRÍCH,ĐÍCH | sự chảy máu tĩnh mạch;sự nhỏ giọt; giọt mưa;sự tiêm vào tĩnh mạch |
| 水滴 | THỦY TRÍCH,ĐÍCH | giọt nước |

