Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 締ĐẾ
| ||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 締める | ĐẾ | buộc;buộc chặt; vặn chặt;kín;vặn;vắt |
| 締結人 | ĐẾ KẾT NHÂN | người ký kết |
| 締まる | ĐẾ | vững chắc; chắc chắn; rắn chắc |
| 締めつける | ĐẾ | chét |
| 締め付け | ĐẾ PHÓ | mắc kẹt |
| 締め出す | ĐẾ XUẤT | cấm cửa; không cho vào |
| 締め切り | ĐẾ THIẾT | hạn cuối;kết thúc; chấm dứt |
| 締め切る | ĐẾ THIẾT | đóng; chấm dứt; ngừng; thôi |
| 締切 | ĐẾ THIẾT | hạn cuối |
| 締切り | ĐẾ THIẾT | hạn cuối; hạn chót |
| 締結する | ĐẾ KẾT | ký kết |
| 戸締まり | HỘ ĐẾ | sự đóng cửa; sự cài then cửa; khóa cửa |
| 取締まり | THỦ ĐẾ | sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí; sự truy quét;sự phụ trách văn phòng (công ty);sự phụ trách văn phòng (công ty) |
| 取締り | THỦ ĐẾ | sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí;sự phụ trách văn phòng (công ty) |
| 取締役 | THỦ ĐẾ DỊCH | người quản lý; người phụ trách; giám đốc;người quản trị |
| 取締役会 | THỦ ĐẾ DỊCH HỘI | ban giám đốc;ban quản trị;hội nghị ban giám đốc; họp ban giám đốc |
| 引締め | DẪN ĐẾ | thắt chặt lại |
| 引締める | DẪN ĐẾ | thắt chặt lại;xiết |
| 戸締まりする | HỘ ĐẾ | đóng cửa; cài then cửa; khóa cửa |
| 根締め | CĂN ĐẾ | việc lấp đất vào rễ cây mới được cấy ghép để cố định rễ cây; việc cố định rễ cây bằng đất hoặc bằng các loại cỏ, hoa trong cắm hoa |
| 引き締る | DẪN ĐẾ | chắc lại; căng thẳng |
| 引き締める | DẪN ĐẾ | buộc thắt;tiết kiệm; co chặt lại; trừ bớt; rút bớt |
| 引き締め | DẪN ĐẾ | tiết kiệm; co chặt lại; thắt chặt |
| 引き締まる | DẪN ĐẾ | chắc lại; căng thẳng; cứng đờ |
| 握り締める | ÁC ĐẾ | bóp chặt; nắm chặt |
| 取り締り役 | THỦ ĐẾ DỊCH | giám đốc |
| 取り締まる | THỦ ĐẾ | giám đốc; quản lí; quản chế;phụ trách văn phòng (công ty) |
| 取り締まり | THỦ ĐẾ | sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lý;sự phụ trách văn phòng (công ty);sự trừng phạt; sự trừng trị |
| 営業取締役 | DOANH,DINH NGHIỆP THỦ ĐẾ DỊCH | người quản lý kinh doanh |
| 条約の締結 | ĐIỀU ƯỚC ĐẾ KẾT | việc ký kết các hiệp ước; việc ký kết các điều khoản; việc ký điều ước |
| 営業取り締り役 | DOANH,DINH NGHIỆP THỦ ĐẾ DỊCH | giám đốc nghiệp vụ |
| ボルトを締める | ĐẾ | vặn bù lon |
| 気候変動枠組み条約締約国会議 | KHÍ HẬU BIẾN ĐỘNG KHUNG TỔ ĐIỀU ƯỚC ĐẾ ƯỚC QUỐC HỘI NGHỊ | Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu |

