Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 潮TRIỀU,TRÀO
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 潮汐表 | TRIỀU,TRÀO TỊCH BIỂU | bảng lịch thủy triều |
| 潮 | TRIỀU,TRÀO | thủy triều; dòng nước |
| 潮の干満 | TRIỀU,TRÀO CAN MẪN | sự lên xuống của thủy triều |
| 潮位 | TRIỀU,TRÀO VỊ | Mức thủy triều |
| 潮力発電 | TRIỀU,TRÀO LỰC PHÁT ĐIỆN | sự phát điện nhờ năng lượng thủy triều |
| 潮差 | TRIỀU,TRÀO SAI | Phạm vi thủy triều |
| 潮干狩 | TRIỀU,TRÀO CAN THÚ | sự bắt sò |
| 潮時 | TRIỀU,TRÀO THỜI | đã đến lúc |
| 潮汐 | TRIỀU,TRÀO TỊCH | Thủy triều |
| 潮汐摩擦 | TRIỀU,TRÀO TỊCH MA SÁT | Ma sát thủy triều |
| 潮流 | TRIỀU,TRÀO LƯU | dòng nước biển |
| 潮濡 | TRIỀU,TRÀO NHU,NHI | hư hại do nước biển |
| 潮濡による損害 | TRIỀU,TRÀO NHU,NHI TỔN HẠI | hư hại do nước biển |
| 潮紅 | TRIỀU,TRÀO HỒNG | sự đỏ mặt |
| 潮解 | TRIỀU,TRÀO GIẢI | Sự hóa thành chất lỏng; sự chảy rữa |
| 潮音 | TRIỀU,TRÀO ÂM | tiếng sóng |
| 朝潮 | TRIỀU,TRIỆU TRIỀU,TRÀO | Thủy triều buổi sáng |
| 引潮 | DẪN TRIỀU,TRÀO | thủy triều xuống |
| 有潮港 | HỮU TRIỀU,TRÀO CẢNG | cảng thủy triều |
| 上潮 | THƯỢNG TRIỀU,TRÀO | thủy triều lên |
| 干潮 | CAN TRIỀU,TRÀO | sự rút đi của thủy triều; nước triều rút; thủy triều rút; thủy triều hạ xuống |
| 出潮 | XUẤT TRIỀU,TRÀO | Thủy triều lên cao |
| 低潮 | ĐÊ TRIỀU,TRÀO | Thủy triều thấp |
| 黒潮 | HẮC TRIỀU,TRÀO | dòng hải lưu Nhật Bản; dòng hải lưu đen |
| 検潮器 | KIỂM TRIỀU,TRÀO KHÍ | dụng cụ đo thủy triều |
| 海潮 | HẢI TRIỀU,TRÀO | hải triều |
| 満潮 | MẪN TRIỀU,TRÀO | hải triều;thủy triều lên cao |
| 赤潮 | XÍCH TRIỀU,TRÀO | thủy triều đỏ |
| 風潮 | PHONG TRIỀU,TRÀO | phong trào;trào lưu; khuynh hướng; xu hướng |
| 高潮港 | CAO TRIỀU,TRÀO CẢNG | cảng thủy triều |
| 満ち潮 | MẪN TRIỀU,TRÀO | nước triều lên |
| 引き潮 | DẪN TRIỀU,TRÀO | thủy triều xuống |

