Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 潜TIỀM
| ||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 潜水艦 | TIỀM THỦY HẠM | tàu ngầm |
| 潜水服 | TIỀM THỦY PHỤC | quần áo lặn |
| 潜水夫 | TIỀM THỦY PHU | người lặn; người nhảy lao đầu xuống |
| 潜水 | TIỀM THỦY | việc lặn; việc lao đầu xuống nước; việc dấu mình vào chỗ không ai trông thấy |
| 潜在瑕疵 | TIỀM TẠI HÀ TỲ | khuyết tật kín |
| 潜在欠陥 | TIỀM TẠI KHIẾM HẦM | khuyết tật kín |
| 潜在 | TIỀM TẠI | sự tiềm tàng; tiềm năng |
| 潜函工法 | TIỀM HÀM CÔNG PHÁP | phương pháp lặn |
| 潜入 | TIỀM NHẬP | sự thâm nhập; sự len lỏi |
| 潜伏 | TIỀM PHỤC | sự ẩn náu; phục kích;sự ủ bệnh |
| 潜る | TIỀM | nhảy lao đầu xuống (nước hoặc đất);trải qua |
| 潜る | TIỀM | trốn; tránh |
| 潜む | TIỀM | ẩn núp; trốn; ẩn giấu;dung thân;nằm ngủ; nằm im lìm |
| 対潜水艦戦 | ĐỐI TIỀM THỦY HẠM CHIẾN | Cuộc chiến chống tàu ngầm |
| 原潜 | NGUYÊN TIỀM | Tàu ngầm hạt nhân |
| 特殊潜航艇 | ĐẶC THÙ TIỀM HÀNG ĐĨNH | tàu ngầm chuyên dụng |

