Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 弘HOẰNG
Hán

HOẰNG- Số nét: 05 - Bộ: CUNG 弓

ONコウ, グ
KUN弘い ひろい
  弘 ひろ
  弘 ひろし
  弘 ひろむ
  弘 みつ
  弘 お
  弘 こお
  • Lớn, mở rộng ra, làm cho rộng lớn hơn.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
弘誓 HOẰNG THỆ lời thề vĩ đại của Phật
弘化 HOẰNG HÓA cứng lại