Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 菓QUẢ
| |||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 菓子屋 | QUẢ TỬ,TÝ ỐC | cửa hàng bánh kẹo |
| 菓子パン | QUẢ TỬ,TÝ | bánh mì ngọt |
| 菓子 | QUẢ TỬ,TÝ | bánh kẹo |
| 駄菓子 | ĐÀ QUẢ TỬ,TÝ | loại kẹo rẻ |
| 銘菓名曲 | MINH QUẢ DANH KHÚC | danh ca |
| 茶菓 | TRÀ QUẢ | chè và hoa quả; bánh kẹo |
| 糖菓 | ĐƯỜNG QUẢ | bánh trái;kẹo |
| 生菓子 | SINH QUẢ TỬ,TÝ | kẹo Nhật |
| 氷菓 | BĂNG QUẢ | Kem nước trái cây |
| 水菓子 | THỦY QUẢ TỬ,TÝ | quả; trái cây |
| 御菓子 | NGỰ QUẢ TỬ,TÝ | bánh kẹo |
| 和菓子 | HÒA QUẢ TỬ,TÝ | bánh kẹo kiểu Nhật; bánh kẹo Nhật |
| 乳菓 | NHŨ QUẢ | Kẹo sữa |
| お菓子 | QUẢ TỬ,TÝ | bánh kẹo; kẹo;bánh ngọt |

