Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 浸TẨM
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 浸食する | TẨM THỰC | xâm thực; ăn mòn; gặm mòn |
| 浸食 | TẨM THỰC | sự xâm thực; sự ăn mòn; sự gặm mòn; xâm thực; ăn mòn; gặm mòn |
| 浸透 | TẨM THẤU | sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua |
| 浸潤 | TẨM NHUẬN | sự thấm qua; sự thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu |
| 浸水する | TẨM THỦY | ngập;ngập nước |
| 浸水 | TẨM THỦY | lễ hạ thủy |
| 浸出 | TẨM XUẤT | sự thấm qua; sự thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu |
| 浸る | TẨM | bị thấm ướt; bị ngập nước; ngập chìm;ngâm |
| 浸す | TẨM | đắm đuối;dấn;nhúng vào (nước) |
| 水浸し | THỦY TẨM | sự ngập nước |
| お浸し | TẨM | món rau ăn kèm |
| 道に浸水する | ĐẠO TẨM THỦY | nước ngập đường |
| 水に浸る | THỦY TẨM | ngâm nước;ngập nước |
| 快楽に浸る | KHOÁI NHẠC,LẠC TẨM | đắm nguyệt say hoa |

