ON
OFF

| Hán tự | Hiragana | Nghĩa |
|---|---|---|
| 見つかる | みつかる | Được tìm thấy |
| 見つける | みつける | Tìm kiếm |
| 皆 | みな | Mọi người |
| 港 | みなと | Cảng,bến cảng |
| 向かう | むかう | Hướng về |
| 迎える | むかえる | Nghênh đón |
| 昔 | むかし | Ngày xưa |
| 虫 | むし | Côn trùng |
| 息子 | むすこ | Con trai |
| 娘 | むすめ | Con gái |
| 無理 | むり | Ép buộc ,không thể |
| 召し上がる | めしあがる | Ăn |
| 珍しい | めずらしい | Hiếm |
| 申し上げる | もうしあげる | Để nói |
| 申す | もうす | Nói |
| もうすぐ | Sắp tới | |
| もし | Nếu | |
| もちろん | Tất nhiên | |
| もっとも | Một chút | |
| 戻る | もどる | Trở lại |