Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 皓HẠO
Hán

HẠO- Số nét: 12 - Bộ: BẠCH 白

ONコウ
KUN皓い しろい
  皓る ひかる
  皓 あきら
  皓 てる
  皓 あき
  皓 ひろ
  皓 ひろし
  • Trắng, sáng.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
皓歯 HẠO XỈ Răng trắng như ngọc trai