Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 了LIỄU
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 了解する | LIỄU GIẢI | biết ý;tìm hiểu |
| 了解する | LIỄU GIẢI | hiểu; hiểu rõ; nắm rõ |
| 了解 | LIỄU GIẢI | sự hiểu biết; sự nắm rõ |
| 了 | LIỄU | sự kết thúc; sự hoàn thành; sự hiểu |
| 了承する | LIỄU THỪA | công nhận; thừa nhận; cho phép; chấp nhận |
| 了承 | LIỄU THỪA | sự công nhận; sự thừa nhận |
| 完了する | HOÀN LIỄU | xong xuôi; kết thúc; hoàn thành |
| 修了 | TU LIỄU | sự hoàn thành; sự kết thúc (khóa học) |
| 完了 | HOÀN LIỄU | sự xong xuôi; sự kết thúc; sự hoàn thành; xong xuôi; kết thúc; hoàn thành |
| 完了したばかり | HOÀN LIỄU | mới xong |
| 完了する | HOÀN LIỄU | đã;dứt;hết;xong |
| 校了 | HIỆU,GIÁO LIỄU | sự đã hiệu chỉnh xong; hiệu chỉnh xong; đã hiệu chỉnh |
| 満了 | MẪN LIỄU | sự mãn hạn; sự chấm dứt; sự kết thúc |
| 終了 | CHUNG LIỄU | sự kết thúc |
| 終了する | CHUNG LIỄU | chấm dứt; kết thúc |
| 終了する | CHUNG LIỄU | hạ màn;kết liễu |
| 魅了 | MỴ LIỄU | sự mê hoặc; sự cuốn hút |
| 設備完了 | THIẾT BỊ HOÀN LIỄU | lắp xong |
| 任期満了 | NHIỆM KỲ MẪN LIỄU | sự mãn nhiệm |
| 伝送終了 | TRUYỀN TỐNG CHUNG LIỄU | sự kết thúc truyền tin |
| 生産完了した | SINH SẢN HOÀN LIỄU | đã sản xuất xong |
| 仕事が完了する | SĨ,SỸ SỰ HOÀN LIỄU | xong việc |
| 契約の終了 | KHẾ,KHIẾT ƯỚC CHUNG LIỄU | chấm dứt hợp đồng |
| 契約の期間満了 | KHẾ,KHIẾT ƯỚC KỲ GIAN MẪN LIỄU | hết hạn hợp đồng |

