Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 叉XOA
Hán

XOA- Số nét: 03 - Bộ: HỰU 又

ONサ, シャ, サイ
KUN叉 また
  • Bắt tréo tay.
  • Cái gì tỏe ra trên đầu gọi là "xoa".


Từ hánÂm hán việtNghĩa
蹄叉 ĐỀ XOA Xương ức
交叉点 GIAO XOA ĐIỂM điểm cắt nhau; điểm giao nhau; ngã ba
交叉させる GIAO XOA lai
三叉路 TAM XOA LỘ ngã ba