Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 匂xxx
Hán

xxx- Số nét: 04 - Bộ: BAO 勹

ON
KUN匂う におう
  匂い におい
  匂わせる におわせる
  匂 おり
  匂 こう
  匂 さぎ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
匂う xxx cảm thấy mùi; có mùi;nực mùi
匂い袋 xxx ĐẠI Túi bột thơm
匂い油 xxx DU nước hoa
匂いを発散させる xxx PHÁT TÁN nực mùi
匂いに慣れる xxx QUÁN bén mùi;quen hơi
匂いがある xxx có mùi
匂い xxx hơi hám;hương;hương vị;mùi
臭い匂い XÚ xxx mùi hôi
強い匂いがする CƯỜNG xxx nồng nặc
いい匂い xxx mùi thơm