Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 区KHU
Hán

KHU- Số nét: 04 - Bộ: HỆ 匚

ONク, オウ, コウ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
区別する KHU BIỆT phân biệt
区間 KHU GIAN đoạn; phân đoạn; khoảng; khoảng cách
区長 KHU TRƯỜNG,TRƯỢNG khu trưởng
区画する KHU HỌA quy hoạch đất đai; phân chia ranh giới
区画 KHU HỌA khu vực; phạm vi; vùng đất; khu đất
区役所 KHU DỊCH SỞ trụ sở hành chính khu vực
区域 KHU VỰC địa hạt;khu vực; phạm vi; lĩnh vực; khối
区別 KHU BIỆT sự phân biệt; phân biệt
区切る KHU THIẾT cắt bỏ; chia cắt; chia; phân chia
区分する KHU PHÂN chia cắt;khu biệt
区分 KHU PHÂN sự phân chia; sự phân loại; sự sắp loại; phân chia; phân loại; sắp loại; sắp xếp
区々 KHU muôn hình muôn vẻ; nhiều loại khác nhau
区 KHU khu; khu vực; quận; hạt
管区 QUẢN KHU địa hạt
鉱区 KHOÁNG KHU khu khai khoáng; khu khai thác; khu mỏ; mỏ
地区 ĐỊA KHU cõi;địa bàn;miền;quận; khu vực; khu;vùng
解放区 GIẢI PHÓNG KHU khu giải phóng;khu tự do
自治区 TỰ TRI KHU khu vực tự trị
連合区 LIÊN HỢP KHU khu liên hợp;liên khu
投票区 ĐẦU PHIẾU KHU khu bỏ phiếu
風致地区 PHONG TRI ĐỊA KHU vùng rộng lớn
国境地区 QUỐC CẢNH ĐỊA KHU biên khu
新経済区開発移民案 TÂN KINH TẾ KHU KHAI PHÁT DI DÂN ÁN Phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
自由地区 TỰ DO ĐỊA KHU khu tự do
赤線地区 XÍCH TUYẾN ĐỊA KHU lầu xanh; chốn lầu xanh
開放地区 KHAI PHÓNG ĐỊA KHU vùng giải phóng
損害賠償区 TỔN HẠI BỒI THƯỜNG KHU số tiền bồi thường
特別経済区 ĐẶC BIỆT KINH TẾ KHU đặc khu kinh tế
特別行政区 ĐẶC BIỆT HÀNH,HÀNG CHÍNH,CHÁNH KHU đặc khu hành chính
自然保護区 TỰ NHIÊN BẢO HỘ KHU khu bảo tồn thiên nhiên
軍事禁止区 QUÂN SỰ CẤM CHỈ KHU khu cấm
非軍事地区 PHI QUÂN SỰ ĐỊA KHU khu phi quân sự
鳥獣保護区域 ĐIỂU THÚ BẢO HỘ KHU VỰC khu bảo tồn tự nhiên
同一輸出加工区内にある企業間の取引 ĐỒNG NHẤT THÂU XUẤT GIA CÔNG KHU NỘI XÍ NGHIỆP GIAN THỦ DẪN Các doanh nghiệp trong cùng một khu chế xuất
コンビナート地区 ĐỊA KHU khu liên hợp
イスラム・ミンダナオ自治区 TỰ TRI KHU Khu vực tự trị trong Mindanao Hồi giáo