Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 釈THÍCH
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 釈迦如来 | THÍCH GIÀ,CA NHƯ LAI | phật thích ca |
| 釈迦 | THÍCH GIÀ,CA | thích ca;thích ca (phật) |
| 釈明する | THÍCH MINH | giải thích; làm rõ |
| 釈明 | THÍCH MINH | sự thuyết minh; sự giải thích; thuyết minh; giải thích |
| 釈放する | THÍCH PHÓNG | buông tha;tha bổng |
| 釈放する | THÍCH PHÓNG | thả tự do; phóng thích |
| 釈放 | THÍCH PHÓNG | sự phóng thích |
| 釈迦頭 | THÍCH GIÀ,CA ĐẦU | na; mãng cầu |
| お釈迦 | THÍCH GIÀ,CA | phá vỡ hợp đồng; hủy bỏ điều khoản |
| 会釈 | HỘI THÍCH | sự cúi chào; gật đầu |
| 会釈する | HỘI THÍCH | cúi chào |
| 保釈 | BẢO THÍCH | bảo lãnh;tại ngoại hầu tra |
| 保釈証書 | BẢO THÍCH CHỨNG THƯ | giấy bảo lãnh |
| 希釈 | HY THÍCH | sự làm loãng; sự pha loãng; làm loãng; pha loãng |
| 氷釈 | BĂNG THÍCH | sự tan chảy như nước đá |
| 注釈 | CHÚ THÍCH | chú giải;chú thích;chú văn;sự chú giải; sự nhận xét |
| 注釈する | CHÚ THÍCH | biên;biên chú;luận giải |
| 解釈 | GIẢI THÍCH | diễn nghĩa;sự giải thích; giải thích; sự giải nghĩa; giải nghĩa |
| 解釈する | GIẢI THÍCH | giải thích |
| 解釈する | GIẢI THÍCH | đoán;giải nghĩa |
| 講釈 | GIẢNG THÍCH | sự thuyết trình; thuyết trình; lên lớp; giảng viên; bài giảng |
| 通釈 | THÔNG THÍCH | sự giải thích |
| 廃仏毀釈 | PHẾ PHẬT HỦY THÍCH | phong trào chống Phật |
| 契約解釈 | KHẾ,KHIẾT ƯỚC GIẢI THÍCH | giải thích hợp đồng |
| 契約の解釈 | KHẾ,KHIẾT ƯỚC GIẢI THÍCH | giải thích hợp đồng |

