Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 賭ĐỔ
Hán

ĐỔ- Số nét: 15 - Bộ: BỐI 貝

ONト
KUN賭ける かける
  賭 かけ
  • Đánh bạc, (cờ bạc). Tục cho mình tự thề là đổ chú 賭咒, tức khí gọi là đổ khí 賭氣.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
賭場 ĐỔ TRƯỜNG sòng bạc
賭博 ĐỔ BÁC sự đánh bạc; cờ bạc
賭事 ĐỔ SỰ sự đánh bạc; sự cá cược; đánh bạc; cá cược
賭け金 ĐỔ KIM tiền cá cược; tiền đặt cược; tiền cược
賭け事 ĐỔ SỰ cờ bạc;sự đánh bạc; sự cá cược; đánh bạc; cá cược
賭けをする ĐỔ đố
賭ける ĐỔ cá độ; đặt cược; cá cược;đặt cược; chơi cờ bạc; chơi cá cược; cá cược; cá;mạo hiểm
賭け ĐỔ trò cá cược; trò cờ bạc; việc chơi cờ bạc ăn tiền