Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 費PHÍ
Hán

PHÍ- Số nét: 12 - Bộ: BỐI 貝

ONヒ
KUN費やす ついやす
  費える ついえる
  • Tiêu phí.
  • Kinh phí 經費 món tiêu dùng.
  • Phiền phí, tiêu dùng quá độ gọi là phí.
  • Hao tổn. Như phí lực 費力 hao sức.
  • Một âm là bỉ, tên một ấp của nước Lỗ về đời Xuân Thu.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
費用明細書 PHÍ DỤNG MINH TẾ THƯ bản kê chi phí
費用免除 PHÍ DỤNG MIỄN TRỪ miễn mọi chi phí
費用 PHÍ DỤNG lệ phí; chi phí; phí;tổn phí
費消する PHÍ TIÊU tiêu thụ
費消 PHÍ TIÊU phí;sự tiêu thụ
費やす PHÍ dùng; chi dùng;tiêu hao; lãng phí
費える PHÍ ít đi;lãng phí; tiêu phí
費え PHÍ chi phí lãng phí
費 PHÍ phí
消費者価格 TIÊU PHÍ GIẢ GIÁ CÁCH giá bán lẻ
浪費者 LÃNG PHÍ GIẢ lãng tử
消費者物価指数 TIÊU PHÍ GIẢ VẬT GIÁ CHỈ SỐ Chỉ số giá tiêu dùng
消費者行動研究所 TIÊU PHÍ GIẢ HÀNH,HÀNG ĐỘNG NGHIÊN CỨU SỞ Viện nghiên cứu thái độ người tiêu dùng
濫費 LẠM PHÍ sự phung phí; sự tiêu pha bừa bãi
燃費 NHIÊN PHÍ tỉ lệ hao nhiên liệu
燃費のいい車 NHIÊN PHÍ XA xe ít hao xăng
寮費する LIÊU PHÍ xài phí
寮費 LIÊU PHÍ tiền nhà ở cư xá
実費 THỰC PHÍ giá vốn;phí tổn thực tế; thực phí;thực chi
私費 TƯ PHÍ tư phí; chi phí của bản thân bỏ ra
消費者 TIÊU PHÍ GIẢ người tiêu dùng; người tiêu thụ
消費予測指数 TIÊU PHÍ DỰ TRẮC CHỈ SỐ Chỉ số Dự báo Tiêu dùng
消費する TIÊU PHÍ dụng;hao;hao phí;phí dụng;tiêu;tiêu phí;tốn;tốn kém
消費する TIÊU PHÍ tiêu dùng; tiêu thụ
消費 TIÊU PHÍ sự tiêu dùng; tiêu thụ
国費 QUỐC PHÍ quốc dụng;quốc phí; chi phí của quốc gia
浪費生活 LÃNG PHÍ SINH HOẠT đãng
浪費する LÃNG PHÍ lãng phí;phí;phí phạm;phung phí;rải
浪費 LÃNG PHÍ sự lãng phí;xa hoa;xa xỉ phẩm
徒費 ĐỒ PHÍ sự lãng phí
旅費 LỮ PHÍ lộ phí; phí đi du lịch
入費 NHẬP PHÍ Chi phí; phí dụng
食費 THỰC PHÍ tiền cơm tháng; tiền ăn
会費 HỘI PHÍ hội phí
諸費用計算書 CHƯ PHÍ DỤNG KẾ TOÁN THƯ bản kê chi phí
党費 ĐẢNG PHÍ đảng phí
学費 HỌC PHÍ học phí;tiền học phí
全費用 TOÀN PHÍ DỤNG mọi chi phí
経費 KINH PHÍ kinh phí; tiền chi tiêu; kinh phí; phí tổn; chi phí
固定費 CỔ ĐỊNH PHÍ phí cố định
電報費用 ĐIỆN BÁO PHÍ DỤNG tiền điện báo
教育費用の返済 GIÁO DỤC PHÍ DỤNG PHẢN TẾ hoàn trả chi phí đào tạo; bồi hoàn chi phí đào tạo
支援費用 CHI VIÊN,VIỆN PHÍ DỤNG chi phí ủng hộ
予備費 DỰ BỊ PHÍ quỹ dự phòng
交通費 GIAO THÔNG PHÍ chi phí đi lại; chi phí tàu xe; tiền tàu xe; tiền đi lại;tiền chi phí di chuyển
交際費 GIAO TẾ PHÍ phí tiếp khách; phí lễ tiết
付帯費用 PHÓ ĐỚI,ĐÁI PHÍ DỤNG chi phí phát sinh;phí ngoại ngạch
固定費用 CỔ ĐỊNH PHÍ DỤNG phí cố định
信用費用 TÍN DỤNG PHÍ DỤNG phí tín dụng
包装費 BAO TRANG PHÍ phí đóng gói
修理費 TU LÝ PHÍ chi phí sửa bao bì
光熱費 QUANG NHIỆT PHÍ tiền điện và nhiên liệu; chi phí cho điện chiếu sáng và nhiên liệu; tiền điện và nhiên liệu; chi phí điện năng và nhiên liệu; chi phí tiền điện và nhiên liệu
工事費 CÔNG SỰ PHÍ phí xây dựng; chi phí xây dựng; phí lắp đặt; chi phí lắp đặt; phí thi công; chi phí thi công
年会費 NIÊN HỘI PHÍ Chi phí hàng năm
入院費 NHẬP VIỆN PHÍ viện phí
広告費 QUẢNG CÁO PHÍ chi phí quảng cáo
出張費 XUẤT TRƯƠNG PHÍ tiền công tác
弁護費用 BIỆN,BIỀN HỘ PHÍ DỤNG phí luật sư
皇室費 HOÀNG THẤT PHÍ chi phí Hoàng gia
船積費 THUYỀN TÍCH PHÍ phí bốc
船積費用 THUYỀN TÍCH PHÍ DỤNG phí bốc
維持費 DUY TRÌ PHÍ phí duy trì; phí bảo dưỡng
計量費 KẾ LƯỢNG PHÍ phí cân
訴訟費用 TỐ TỤNG PHÍ DỤNG phí kiện cáo
調査費用 ĐIỀU TRA PHÍ DỤNG phí điều tra
豪消費者自由競争委員会 HÀO TIÊU PHÍ GIẢ TỰ DO CẠNH TRANH ỦY VIÊN HỘI ủy ban về cạnh tranh và người tiêu dùng úc
販売費 PHIẾN MẠI PHÍ chi phí bán
直接費 TRỰC TIẾP PHÍ phí trực tiếp
発送費 PHÁT TỐNG PHÍ phí gửi
生産費 SINH SẢN PHÍ chi phí sản xuất
生活費 SINH HOẠT PHÍ sinh hoạt phí
物件費 VẬT KIỆN PHÍ giá thiết bị
輸送費 THÂU TỐNG PHÍ phí chuyên chở
運送費 VẬN TỐNG PHÍ tiền vận chuyển;tiền vận tải
検量費用 KIỂM LƯỢNG PHÍ DỤNG phí cân
月の会費 NGUYỆT HỘI PHÍ nguyệt phí
企業消費者間取引 XÍ NGHIỆP TIÊU PHÍ GIẢ GIAN THỦ DẪN Doanh nghiệp tới Người tiêu dùng; giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng
互助会費 HỖ TRỢ HỘI PHÍ tiền hội phí tương tế
荷積み費用 HÀ TÍCH PHÍ DỤNG phí bốc
陸揚げ費用 LỤC DƯƠNG PHÍ DỤNG phí dỡ lên bờ
全部消費する TOÀN BỘ TIÊU PHÍ hết trơn;hết trụi
公証人費用 CÔNG CHỨNG NHÂN PHÍ DỤNG phí công chứng
積換え費用 TÍCH HOÁN PHÍ DỤNG phí chuyển tải
積換え費 TÍCH HOÁN PHÍ phí chuyển tải
欧州消費者連盟 ÂU CHÂU TIÊU PHÍ GIẢ LIÊN MINH Liên minh người tiêu dùng Châu Âu
手続き費用 THỦ TỤC PHÍ DỤNG phí thủ tục
積み込み費用 TÍCH VÀO PHÍ DỤNG phí bốc
積み付け費用 TÍCH PHÓ PHÍ DỤNG phí xếp hàng
無駄に消費する VÔ,MÔ ĐÀ TIÊU PHÍ uổng
慈善活動費 TỪ THIỆN HOẠT ĐỘNG PHÍ Chi phí từ thiện
陸上論争費 LỤC THƯỢNG LUẬN TRANH PHÍ cước đường bộ
時間を浪費する THỜI GIAN LÃNG PHÍ phí tổn
シフト間の食費 GIAN THỰC PHÍ Tiền ăn giữa ca
積み込みと積み付け費用荷主負担 TÍCH VÀO TÍCH PHÓ PHÍ DỤNG HÀ CHỦ,TRÚ PHỤ ĐẢM miễn phí bốc xếp