Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 断ĐOÀN,ĐOẠN
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 断絶 | ĐOÀN,ĐOẠN TUYỆT | sự đoạn tuyệt; việc ngừng (quan hệ); sự ngăn cách |
| 断る | ĐOÀN,ĐOẠN | cảnh cáo; nói rõ;từ chối; không chấp nhận; bác bỏ |
| 断固 | ĐOÀN,ĐOẠN CỔ | kiên định |
| 断固として | ĐOÀN,ĐOẠN CỔ | dứt khoát |
| 断定 | ĐOÀN,ĐOẠN ĐỊNH | kết luận |
| 断定する | ĐOÀN,ĐOẠN ĐỊNH | kết luận |
| 断定する | ĐOÀN,ĐOẠN ĐỊNH | đoán |
| 断念 | ĐOÀN,ĐOẠN NIỆM | sự từ bỏ |
| 断念する | ĐOÀN,ĐOẠN NIỆM | từ bỏ |
| 断水 | ĐOÀN,ĐOẠN THỦY | sự cắt nước; sự không cung cấp nước |
| 断然 | ĐOÀN,ĐOẠN NHIÊN | rõ ràng; hoàn toàn |
| 断片 | ĐOÀN,ĐOẠN PHIẾN | mảnh; mảnh vỡ; phần rời rạc |
| 断らず | ĐOÀN,ĐOẠN | không có sự cho phép; không được phép |
| 断絶する | ĐOÀN,ĐOẠN TUYỆT | đoạn tuyệt; ngừng (quan hệ); cắt đứt |
| 断続 | ĐOÀN,ĐOẠN TỤC | kế |
| 断食する | ĐOÀN,ĐOẠN THỰC | nhịn ăn |
| 断面 | ĐOÀN,ĐOẠN DIỆN | mặt cắt;trắc đồ |
| 断酒 | ĐOÀN,ĐOẠN TỬU | cai rượu |
| 断腸の思い | ĐOÀN,ĐOẠN TRƯỜNG,TRÀNG TƯ | sự đau khổ; sự đau đớn đứt gan đứt ruột |
| 断腸する | ĐOÀN,ĐOẠN TRƯỜNG,TRÀNG | dẫn đầu |
| 断続送付する | ĐOÀN,ĐOẠN TỤC TỐNG PHÓ | gửi tiếp |
| 断続時間 | ĐOÀN,ĐOẠN TỤC THỜI GIAN | buổi sơ khai |
| 断続する | ĐOÀN,ĐOẠN TỤC | nhát gừng |
| 断つ | ĐOÀN,ĐOẠN | dứt |
| 断つ | ĐOÀN,ĐOẠN | cắt; chấm dứt |
| 断じて | ĐOÀN,ĐOẠN | hoàn toàn; tuyệt đối |
| 間断なくべらべらしゃべる | GIAN ĐOÀN,ĐOẠN | luôn miệng;luôn mồm |
| お断わり | ĐOÀN,ĐOẠN | sự loại bỏ; sự không chấp nhận; sự từ chối |
| 不断 | BẤT ĐOÀN,ĐOẠN | không ngừng |
| 中断 | TRUNG ĐOÀN,ĐOẠN | cách đoạn;sự gián đoạn |
| 中断する | TRUNG ĐOÀN,ĐOẠN | gián đoạn |
| 中断する | TRUNG ĐOÀN,ĐOẠN | đứt;đứt đoạn;hủy bỏ; chấm dứt; tạm thời ngưng |
| 予断 | DỰ ĐOÀN,ĐOẠN | dự đoán;sự dự đoán;tiên đoán |
| 予断する | DỰ ĐOÀN,ĐOẠN | dự đoán |
| 予断する | DỰ ĐOÀN,ĐOẠN | đoán trước |
| 切断 | THIẾT ĐOÀN,ĐOẠN | sự cắt rời; sự phân đoạn; sự chia đoạn;trắc đồ |
| 切断する | THIẾT ĐOÀN,ĐOẠN | bửa;cắt;cắt bỏ;cắt dứt;cắt rời; phân đoạn; chia đoạn;chận;cụt;xẻ;xiên |
| 判断 | PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN | phán đoán;sự phán đoán; sự đánh giá |
| 判断する | PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN | phán đoán; đánh giá |
| 判断する | PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN | soi xét;xét đoán |
| 判断力 | PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN LỰC | khả năng phán đoán |
| 判断基準 | PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN CƠ CHUẨN | Tiêu chuẩn đánh giá |
| 判断規準 | PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN QUY CHUẨN | Tiêu chuẩn đánh giá |
| 壟断する | LŨNG ĐOÀN,ĐOẠN | lũng đoạn |
| 寸断 | THỐN ĐOÀN,ĐOẠN | sự cắt ra từng mẩu |
| 寸断する | THỐN ĐOÀN,ĐOẠN | cắt thành từng mẩu; xé thành từng mảnh |
| 裁断する | TÀI ĐOÀN,ĐOẠN | rọc;xén |
| 独断でやる | ĐỘC ĐOÀN,ĐOẠN | độc đoán |
| 独断的 | ĐỘC ĐOÀN,ĐOẠN ĐÍCH | độc đoán |
| 禁断 | CẤM ĐOÀN,ĐOẠN | cấm đoán |
| 易断 | DỊ,DỊCH ĐOÀN,ĐOẠN | Thuật bói toán; lời bói toán |
| 縦断 | TUNG ĐOÀN,ĐOẠN | sự cắt dọc; sự bổ dọc |
| 縦断する | TUNG ĐOÀN,ĐOẠN | cắt dọc; bổ dọc; đi dọc |
| 遮断器 | GIÁ ĐOÀN,ĐOẠN KHÍ | cầu dao điện |
| 裁断 | TÀI ĐOÀN,ĐOẠN | sự xét xử |
| 遮断機 | GIÁ ĐOÀN,ĐOẠN CƠ,KY | cầu dao điện |
| 診断 | CHẨN ĐOÀN,ĐOẠN | sự chẩn đoán; chuẩn đoán |
| 遮断する | GIÁ ĐOÀN,ĐOẠN | bít chịt;chận |
| 診断する | CHẨN ĐOÀN,ĐOẠN | chẩn đoán;khám bệnh |
| 診断書 | CHẨN ĐOÀN,ĐOẠN THƯ | bệnh án;giấy chẩn đoán |
| 診断統計マニュアル | CHẨN ĐOÀN,ĐOẠN THỐNG KẾ | Sách chẩn đoán và thống kê |
| 遮断 | GIÁ ĐOÀN,ĐOẠN | sự cắt (điện);sự cắt đứt (đường xá); sự làm gián đoạn |
| 遮断する | GIÁ ĐOÀN,ĐOẠN | chắc chắn; bảo đảm; kiểm dịch; cách ly |
| 独断 | ĐỘC ĐOÀN,ĐOẠN | sự độc đoán |
| 果断な | QUẢ ĐOÀN,ĐOẠN | dũng mãnh |
| 横断 | HOÀNH ĐOÀN,ĐOẠN | sự băng qua |
| 横断する | HOÀNH ĐOÀN,ĐOẠN | băng qua |
| 横断歩道 | HOÀNH ĐOÀN,ĐOẠN BỘ ĐẠO | đường cho người đi bộ sang đường; đường đi bộ |
| 武断 | VŨ,VÕ ĐOÀN,ĐOẠN | Chủ nghĩa quân phiệt |
| 無断 | VÔ,MÔ ĐOÀN,ĐOẠN | việc không có sự cho phép; việc không có sự báo trước; việc không được phép |
| 油断する | DU ĐOÀN,ĐOẠN | cẩu thả; lơ đễnh |
| 油断 | DU ĐOÀN,ĐOẠN | sự cẩu thả; sự lơ đễnh |
| 決断する | QUYẾT ĐOÀN,ĐOẠN | đoán;quyết đoán |
| 決断 | QUYẾT ĐOÀN,ĐOẠN | sự quyết đoán; quyết đoán; quyết định;thẩm đoán |
| 武断的 | VŨ,VÕ ĐOÀN,ĐOẠN ĐÍCH | Quân phiệt |
| 武断政治 | VŨ,VÕ ĐOÀN,ĐOẠN CHÍNH,CHÁNH TRI | Chính quyền trong tay quân đội |
| 武断主義 | VŨ,VÕ ĐOÀN,ĐOẠN CHỦ,TRÚ NGHĨA | Chủ nghĩa quân phiệt |
| せん断強度 | ĐOÀN,ĐOẠN CƯỜNG ĐỘ | lực cắt ngang |
| 不決断な | BẤT QUYẾT ĐOÀN,ĐOẠN | đắn đo |
| 不決断 | BẤT QUYẾT ĐOÀN,ĐOẠN | trù trừ |
| ふ決断な | QUYẾT ĐOÀN,ĐOẠN | dùng dằng |
| 国交断絶 | QUỐC GIAO ĐOÀN,ĐOẠN TUYỆT | sự cắt đứt quan hệ ngoại giao; cắt đứt quan hệ ngoại giao |
| せん断破壊 | ĐOÀN,ĐOẠN PHÁ HOẠI | sự phá ngang |
| せん断抵抗角 | ĐOÀN,ĐOẠN ĐỂ KHÁNG GIÁC | góc chịu lực đàn hồi |
| せん断弾性係数 | ĐOÀN,ĐOẠN ĐẠN,ĐÀN TÍNH,TÁNH HỆ SỐ | sự co giãn đàn hồi |
| せん断強さ | ĐOÀN,ĐOẠN CƯỜNG | lực cắt ngang |
| 紙を裁断する | CHỈ TÀI ĐOÀN,ĐOẠN | rọc giấy |
| 仲裁判断 | TRỌNG TÀI PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN | quyết định trọng tài |
| 優柔不断 | ƯU NHU BẤT ĐOÀN,ĐOẠN | sự do dự; sự lưỡng lự; sự chần chừ; sự không quyết đoán |
| 入場を断り | NHẬP TRƯỜNG ĐOÀN,ĐOẠN | Cấm vào |
| 友情を断つ | HỮU TÌNH ĐOÀN,ĐOẠN | đoạn tình |
| 疾病診断群 | TẬT BỆNH,BỊNH CHẨN ĐOÀN,ĐOẠN QUẦN | Nhóm bệnh liên quan |
| 布を裁断する | BỐ TÀI ĐOÀN,ĐOẠN | rẻo vải;rọc vải |
| 景況判断指数 | CẢNH HUỐNG PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN CHỈ SỐ | Chỉ số Đánh giá Kinh doanh |
| アーク切断 | THIẾT ĐOÀN,ĐOẠN | cắt hồ quang |
| 契約を中断する | KHẾ,KHIẾT ƯỚC TRUNG ĐOÀN,ĐOẠN | hủy bỏ hợp đồng |
| 生地を裁断する | SINH ĐỊA TÀI ĐOÀN,ĐOẠN | rọc vải |
| 独人の判断 | ĐỘC NHÂN PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN | Phán đoán của riêng mình |
| 職業病、慢性疾患、婦人科疾患(婦人病)等の健康診断 | CHỨC NGHIỆP BỆNH,BỊNH MẠN TÍNH,TÁNH TẬT HOẠN PHỤ NHÂN KHOA TẬT HOẠN PHỤ NHÂN BỆNH,BỊNH ĐĂNG KIỆN KHANG CHẨN ĐOÀN,ĐOẠN | Kiểm tra sức khỏe về bệnh nghề nghiệp, bệnh mãn tính, bệnh phụ khoa |

