Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 歳TUẾ
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 歳末 | TUẾ MẠT | cuối năm |
| 歳月 | TUẾ NGUYỆT | tuế nguyệt; thời gian |
| 歳暮 | TUẾ MỘ | món quà cuối năm;năm hết Tết đến |
| 歳半長 | TUẾ BÁN TRƯỜNG,TRƯỢNG | chánh án |
| 歳入歳出 | TUẾ NHẬP TUẾ XUẤT | thu nhập và chi tiêu |
| 歳の瀬 | TUẾ LẠI | Cuối năm |
| 歳の市 | TUẾ THỊ | chợ cuối năm |
| 歳 | TUẾ | tuổi |
| お歳暮 | TUẾ MỘ | cuối năm |
| 万歳 | VẠN TUẾ | muôn năm;ôi chao;vạn tuế;sự hoan hô |
| 万歳 | VẠN TUẾ | diễn viên hài đi biểu diễn rong |
| 何歳ですか | HÀ TUẾ | bao nhiêu tuổi |
| 当歳駒 | ĐƯƠNG TUẾ CÂU | Thú vật một tuổi; con ngựa non một tuổi |
| 百歳 | BÁCH TUẾ | trăm tuổi |
| 肇歳 | TRIỆU TUẾ | đầu năm |
| 年年歳歳 | NIÊN NIÊN TUẾ TUẾ | Hàng năm |
| 年々歳々 | NIÊN TUẾ | Hàng năm |
| 十八歳 | THẬP BÁT TUẾ | đôi tám |
| 二十歳 | NHỊ THẬP TUẾ | đôi mươi;hai mươi tuổi |
| 20歳以下人口 | TUẾ DĨ HẠ NHÂN KHẨU | dân số dưới 20 tuổi |

