Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 巣SÁO
Hán

SÁO- Số nét: 11 - Bộ: CHỦ 、

ONソウ
KUN巣 す
  巣くう すくう


Từ hánÂm hán việtNghĩa
巣立ち SÁO LẬP việc rời tổ;việc trở thành tự do
巣 SÁO hang ổ; sào huyệt;mạng nhện;tổ chim
病巣 BỆNH,BỊNH SÁO ổ bệnh
卵巣癌 NOÃN SÁO NHAM bệnh ung thư buồng trứng
卵巣 NOÃN SÁO buồng trứng;buồng trứng [động vật học];noãn sào
鳥之巣 ĐIỂU CHI SÁO tổ chim
青懸巣 THANH HUYỀN SÁO Chim giẻ cùi xanh
空き巣 KHÔNG,KHỐNG SÁO kẻ trộm
蜘蛛の巣 TRI CHU,THÙ SÁO màng nhện
炎症病巣 VIÊM CHỨNG BỆNH,BỊNH SÁO chỗ bị viêm; ổ bệnh; chỗ thương tổn
クモの巣 SÁO mạng nhện