Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 雛SỒ
Hán

SỒ- Số nét: 18 - Bộ: CHUY 隹

ONスウ, ス, ジュ
KUN雛 ひな
  雛 ひよこ
  • Non, chim non gọi là "sồ", gà con cũng gọi là "sồ", trẻ con cũng gọi là "sồ".
  • "Uyên sồ" ?雛 một loài chim như chim phượng.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
雛鳥 SỒ ĐIỂU Gà con
雛菊 SỒ CÚC Hoa cúc
雛罌粟 SỒ ANH TÚC Cây thuốc phiện đỏ
雛祭 SỒ TẾ ngày lễ của các bé gái
雛人形 SỒ NHÂN HÌNH Con búp bê
雛 SỒ gà con
雛 SỒ gà con
流し雛 LƯU SỒ búp bê giấy