Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 焦TIÊU
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 焦燥 | TIÊU TÁO | nóng nảy; nóng vội |
| 焦熱地獄 | TIÊU NHIỆT ĐỊA NGỤC | hỏa ngục |
| 焦点 | TIÊU ĐIỂM | tiêu điểm |
| 焦慮 | TIÊU LỰ | sự sốt ruột; sự nôn nóng |
| 焦る | TIÊU | sốt ruột;vội vàng; hấp tấp |
| 焦ってイライラする | TIÊU | tấp tểnh |
| 焦げる | TIÊU | bị cháy; cháy; nấu; đun;khê |
| 焦がれる | TIÊU | bị cháy đen;mong mỏi; khát khao; yêu tha thiết |
| 焦がす | TIÊU | làm cháy; thiêu đốt |
| 黒焦げ | HẮC TIÊU | bị nướng cháy (đồ ăn.v.v..) |
| 二重焦点 | NHỊ TRỌNG,TRÙNG TIÊU ĐIỂM | hai tiêu điểm; hai tròng (kính) |

