Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 冊SÁCH
Hán

SÁCH- Số nét: 05 - Bộ: CỔN 丨

ONサツ, サク
KUN冊 ふみ
  • Một dạng của chữ 册.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
冊子 SÁCH TỬ,TÝ quyển sách nhỏ
冊 SÁCH tập
短冊 ĐOẢN SÁCH mảnh giấy nhỏ, dài dùng để làm thơ
別冊 BIỆT SÁCH tập riêng
分冊 PHÂN SÁCH quyển; tập
一冊(の本) NHẤT SÁCH BẢN một quyển sách