Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 弾ĐẠN,ĐÀN
Hán

ĐẠN,ĐÀN- Số nét: 12 - Bộ: CUNG 弓

ONダン, タン
KUN弾く ひく
  弾き -ひき
  弾む はずむ
  弾 たま
  弾く はじく
  弾ける はじける
  弾す ただす
  弾きゆみ はじきゆみ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
弾 ĐẠN,ĐÀN viên đạn
弾道ミサイル防衛 ĐẠN,ĐÀN ĐẠO PHÒNG VỆ Bảo vệ Tên lửa đạn đạo;phòng vệ Tên lửa đạn đạo
弾薬 ĐẠN,ĐÀN DƯỢC đạn dược
弾痕 ĐẠN,ĐÀN NGÂN hố bom
弾性ゴム ĐẠN,ĐÀN TÍNH,TÁNH cao su mềm
弾奏する ĐẠN,ĐÀN TẤU đàn
弾圧する ĐẠN,ĐÀN ÁP đàn áp
弾圧 ĐẠN,ĐÀN ÁP đàn áp;sự đàn áp
弾劾 ĐẠN,ĐÀN HẶC sự đàn hặc; sự chỉ trích; sự buộc tội
弾力ある ĐẠN,ĐÀN LỰC đàn
弾力 ĐẠN,ĐÀN LỰC lực đàn hồi; sự co dãn
弾丸 ĐẠN,ĐÀN HOÀN đạn;viên đạn
弾む ĐẠN,ĐÀN nảy;rộn ràng
弾く ĐẠN,ĐÀN chơi (nhạc cụ);đàn;gẫy;gảy
弾く ĐẠN,ĐÀN búng
弾が当たる ĐẠN,ĐÀN ĐƯƠNG trúng đạn
お弾き ĐẠN,ĐÀN hòn bi; trò chơi bi
擲弾 TRỊCH ĐẠN,ĐÀN Lựu đạn
擲弾発射筒 TRỊCH ĐẠN,ĐÀN PHÁT XẠ ĐỒNG Súng phóng lựu đạn
擲弾筒 TRỊCH ĐẠN,ĐÀN ĐỒNG Súng phóng lựu đạn
敵弾 ĐỊCH ĐẠN,ĐÀN đạn địch
肉弾戦 NHỤC ĐẠN,ĐÀN CHIẾN Cuộc chiến mà những người lính tự lấy thân mình làm đạn
肉弾 NHỤC ĐẠN,ĐÀN Viên đạn người
糾弾する CỦ ĐẠN,ĐÀN công kích; chỉ trích
糾弾 CỦ ĐẠN,ĐÀN sự công kích; sự chỉ trích; sự chê trách; sự lên án; sự buộc tội; sự kết tội; công kích; chỉ trích; chê trách; lên án; buộc tội; kết tội
爪弾き TRẢO ĐẠN,ĐÀN con bị ghẻ lạnh (trong gia đình)
爆弾投下 BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN ĐẦU HẠ thả bom
爆弾を投下する BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN ĐẦU HẠ ném bom
爆弾 BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom; lựu đạn; đạn pháo;đạn trái phá;việc nấu rượu lậu; việc nổ ngô
榴弾 LƯU,LỰU ĐẠN,ĐÀN lựu đạn
照明弾 CHIẾU MINH ĐẠN,ĐÀN pháo sáng
焼夷弾 THIÊU DI ĐẠN,ĐÀN đạn lửa
流れ弾 LƯU ĐẠN,ĐÀN đạc lạc;Viên đạn lạc; viên đạn bị sai đích
ガス弾 ĐẠN,ĐÀN bom hơi
手榴弾 THỦ LƯU,LỰU ĐẠN,ĐÀN lựu đạn
普通弾 PHỔ THÔNG ĐẠN,ĐÀN đạn tròn; đạn thường
鉄砲弾 THIẾT PHÁO ĐẠN,ĐÀN đạn pháo sắt
信号弾 TÍN HIỆU ĐẠN,ĐÀN pháo hiệu;pháo lệnh
催涙弾 THÔI LỆ ĐẠN,ĐÀN bom cay
せん断弾性係数 ĐOÀN,ĐOẠN ĐẠN,ĐÀN TÍNH,TÁNH HỆ SỐ sự co giãn đàn hồi
人間爆弾 NHÂN GIAN BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN Bom cảm tử (bom gài vào người)
電子爆弾 ĐIỆN TỬ,TÝ BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom điện tử
原子爆弾 NGUYÊN TỬ,TÝ BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom nguyên tử
細菌爆弾 TẾ KHUẨN BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom vi trùng
水素爆弾 THỦY TỐ BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom khinh khí
毒ガス弾 ĐỘC ĐẠN,ĐÀN bom hơi độc
時限爆弾 THỜI HẠN BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom giờ
中性子爆弾 TRUNG TÍNH,TÁNH TỬ,TÝ BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN Bom nơtron
ロケット弾 ĐẠN,ĐÀN đạn rốc két
ボール爆弾 BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom bi
ギターを弾く ĐẠN,ĐÀN đánh đàn;gảy
ナバール爆弾 BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN bom na pan
バイオリンを弾く ĐẠN,ĐÀN kéo vi ô lông
プラスチック爆弾 BỘC,BẠO ĐẠN,ĐÀN Chất nổ plastic