Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 奨TƯỞNG
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 奨学金 | TƯỞNG HỌC KIM | học bổng |
| 奨学生 | TƯỞNG HỌC SINH | sinh viên có học bổng |
| 奨学する | TƯỞNG HỌC | khuyến học |
| 奨励金 | TƯỞNG LỆ KIM | tiền khích lệ |
| 奨励 | TƯỞNG LỆ | sự động viên; sự khích lệ; sự khuyến khích |
| 推奨 | SUY,THÔI TƯỞNG | sự tán dương; sự ca ngợi; sự tiến cử; sự giới thiệu; giới thiệu; tiến cử |
| 勧奨 | KHUYẾN TƯỞNG | sự khuyến khích; khuyến khích |
| お奨め | TƯỞNG | sự giới thiệu; sự tiến cử |
| 輸出奨励制 | THÂU XUẤT TƯỞNG LỆ CHẾ | chế độ khuyến khích suất khẩu |
| 善行を奨める | THIỆN HÀNH,HÀNG TƯỞNG | khuyến thiện |

