Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 剣KIẾM
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 剣道 | KIẾM ĐẠO | kiếm đạo |
| 剣術 | KIẾM THUẬT | kiếm thuật |
| 剣法 | KIẾM PHÁP | kiếm pháp |
| 剣客 | KIẾM KHÁCH | kiếm khách |
| 剣劇 | KIẾM KỊCH | kiếm kịch; kịch hoặc phim lấy chủ đề về kiếm thuật; kịch hoặc phim về samurai |
| 剣を抜く | KIẾM BẠT | rút gươm |
| 剣 | KIẾM | kiếm |
| 長剣 | TRƯỜNG,TRƯỢNG KIẾM | trường kiếm; thanh gươm dài |
| 神剣 | THẦN KIẾM | thần kiếm |
| 短剣 | ĐOẢN KIẾM | đoản kiếm; dao găm |
| 真剣な | CHÂN KIẾM | đứng đắn |
| 真剣 | CHÂN KIẾM | nghiêm trang; đúng đắn; nghiêm chỉnh;sự nghiêm trang; nghiêm trang; sự đúng đắn; đúng đắn; sự nghiêm chỉnh; nghiêm chỉnh |
| 懐剣 | HOÀI KIẾM | dao găm |
| 宝剣 | BẢO KIẾM | bảo kiếm |
| 刀剣商 | ĐAO KIẾM THƯƠNG | cửa hàng bán gươm kiếm |
| 刀剣 | ĐAO KIẾM | đao;đao kiếm |

