Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 京KINH
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 京 | KINH | mười triệu tỷ, 10.000.000.000.000.000 |
| 京都市 | KINH ĐÔ THỊ | Kyoto; thành phố Kyoto |
| 京都府 | KINH ĐÔ PHỦ | phủ Kyoto; tỉnh Kyoto |
| 京阪 | KINH PHẢN | Kyoto và Osaka |
| 南京花火 | NAM KINH HOA HỎA | pháo đốt |
| 上京 | THƯỢNG KINH | việc đi tới Tokyo |
| 上京する | THƯỢNG KINH | đi tới Tokyo |
| 入京 | NHẬP KINH | Sự lên thủ đô; sự vào thủ đô |
| 北京 | BẮC KINH | Bắc Kinh |
| 南京 | NAM KINH | Thành phố Nam Kinh |
| 南京木綿 | NAM KINH MỘC MIÊN | Vải trúc bâu vùng Nam Kinh, Trung Quốc |
| 南京焼き | NAM KINH THIÊU | Đồ sứ vùng Nam Kinh, Trung Quốc |
| 南京玉 | NAM KINH NGỌC | hạt thủy tinh |
| 南京町 | NAM KINH ĐINH | Khu người Hoa |
| 南京米 | NAM KINH MỄ | Gạo Nam Kinh, Trung Quốc |
| 南京繻子 | NAM KINH NHU TỬ,TÝ | Vải xatanh vùng Nam Kinh, Trung Quốc |
| 南京虫 | NAM KINH TRÙNG | Con rệp;rệp |
| 南京袋 | NAM KINH ĐẠI | bị đay; bị cói |
| 南京豆 | NAM KINH ĐẬU | Lạc |
| 南京錠 | NAM KINH ĐĨNH | khóa móc |
| 帝京 | ĐẾ KINH | kinh đô |
| 帰京 | QUY KINH | sự trở về thủ đô; hồi kinh |
| 東京 | ĐÔNG KINH | Tokyo |
| 東京アートディレクターズクラブ | ĐÔNG KINH | Câu lạc bộ Giám đốc Nghệ thuật Tokyo |
| 東京ファッションデザイナー協議会 | ĐÔNG KINH HIỆP NGHỊ HỘI | Hội đồng Thiết kế thời trang Tokyo |
| 東京大学 | ĐÔNG KINH ĐẠI HỌC | Trường đại học Tokyo |
| 東京株式市場 | ĐÔNG KINH HẬU,CHU THỨC THỊ TRƯỜNG | thị trường chứng khoán Tokyo |
| 東京湾 | ĐÔNG KINH LOAN | Vịnh Tokyo |
| 東京都 | ĐÔNG KINH ĐÔ | Thành phố Tokyo và các địa phương xung quanh Tokyo |
| 東京都政 | ĐÔNG KINH ĐÔ CHÍNH,CHÁNH | chính quyền thủ phủ Tokyo |
| 至東京 | CHI ĐÔNG KINH | lên tokyo |
| 財団法人京都高度技術研究所 | TÀI ĐOÀN PHÁP NHÂN KINH ĐÔ CAO ĐỘ KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ | Viện nghiên cứu công nghệ phần mềm tiên tiến & cơ điện tử Kyoto |

