Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 六LỘC
Hán

LỘC- Số nét: 04 - Bộ: ĐẦU 亠

ONロク, リク
KUN六 む
  六つ むつ
  六つ むっつ
  六 むい
  六 く
  六 むつ
  六 ろっ
  六 ろつ
  • Sáu, số đếm.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
六面体 LỘC DIỆN THỂ lục lăng
六角 LỘC GIÁC lục giác
六月 LỘC NGUYỆT tháng sáu
六日 LỘC NHẬT ngày thứ sáu
六つ LỘC sáu
六 LỘC sáu;số sáu
六 LỘC số sáu
第六 ĐỆ LỘC thứ sáu
甚六 THẬM LỘC người tối dạ; người ngu dốt; người đần độn
兵六玉 BINH LỘC NGỌC Người khờ khạo; anh ngốc
二六時中 NHỊ LỘC THỜI TRUNG Đêm và ngày; tất cả thời gian