Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 畝MẪU
Hán

MẪU- Số nét: 10 - Bộ: ĐẦU 亠

ONボウ, ホ, モ, ム
KUN
  うね
  • Mẫu, mười sào là một mẫu (3600 thước vuông tây là một mẫu).
  • Khu ruộng, phần ruộng.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
MẪU 100 mét vuông
MẪU luống cây; luống;sườn
MẪU GIAN luống cày
MẪU CHỨC vải kẻ; nhung kẻ
ねる MẪU gợn sóng; nhấp nhô; uốn lượn; dâng lên; bốc lên