Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 豊PHONG
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 豊漁 | PHONG NGƯ | sự bắt được nhiều cá; sự nặng lưới |
| 豊満な | PHONG MẪN | phương phi |
| 豊満 | PHONG MẪN | nõn nà (thân thể con gái); đẫy đà (thân thể con gái);phong mãn; phong phú; đậm đà;sự nõn nà (thân thể con gái); sự đẫy đà (thân thể con gái);sự phong phú; sự phong mãn; sự đậm đà; đầy đặn |
| 豊年 | PHONG NIÊN | năm được mùa |
| 豊富な | PHONG PHÚ | chan chát;dư dật;đủ dùng;giàu;phong phú |
| 豊富 | PHONG PHÚ | phong phú; giàu có;sự phong phú; sự giàu có;xúc tích |
| 豊作 | PHONG TÁC | mùa màng bội thu |
| 豊かな健康 | PHONG KIỆN KHANG | dồi dào sức khoẻ |
| 豊かな | PHONG | giàu;giàu có;phú |
| 豊か | PHONG | phong phú; dư dật; giàu có;sự phong phú; sự dư dật; sự giàu có |
| 日豊本線 | NHẬT PHONG BẢN TUYẾN | tuyến đường sắt chính của Nhật Bản |

