Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 酸TOAN
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 酸素 | TOAN TỐ | dưỡng;ôxy |
| 酸 | TOAN | a xít |
| 酸い | TOAN | chua |
| 酸っぱい | TOAN | chua |
| 酸化 | TOAN HÓA | sự ô xy hoá |
| 酸化炭素 | TOAN HÓA THÁN TỐ | Ô xit các bon |
| 酸味 | TOAN VỊ | vị chua |
| 酸性 | TOAN TÍNH,TÁNH | tính a xít |
| 酸性土地 | TOAN TÍNH,TÁNH THỔ ĐỊA | đồng chua |
| 酸性雨 | TOAN TÍNH,TÁNH VŨ | mưa acid |
| 二酸化イオウ | NHỊ TOAN HÓA | Đioxit sulfur |
| 二酸化ケイ素 | NHỊ TOAN HÓA TỐ | Đioxit silic |
| 二酸化炭素 | NHỊ TOAN HÓA THÁN TỐ | Khí các bô ních; CO2 |
| 二酸化硫黄 | NHỊ TOAN HÓA LƯU HOÀNG | Đioxit sulfur |
| 塩酸 | DIÊM TOAN | axít HCl; hydrochloric acid;muối a-xít |
| 尿酸 | NIỆU TOAN | amoniac |
| 乳酸飲料 | NHŨ TOAN ẨM LIỆU | Đồ uống chứa axít lactic |
| 乳酸菌 | NHŨ TOAN KHUẨN | Vi khuẩn axít lactic |
| 青酸 | THANH TOAN | axit xianhyđric |
| 炭酸 | THÁN TOAN | axít cácbonic |
| 炭酸氏 | THÁN TOAN THỊ | giấy cạc-bon |
| 炭酸紙 | THÁN TOAN CHỈ | giấy than |
| 炭酸飲料 | THÁN TOAN ẨM LIỆU | nước có ga |
| 無酸素性代謝閾値 | VÔ,MÔ TOAN TỐ TÍNH,TÁNH ĐẠI TẠ QUẮC,VỰC TRỊ | Ngưỡng kỵ khí |
| 燐酸 | LÂN TOAN | lân tinh;phốt phát |
| 乳酸 | NHŨ TOAN | Axít lactic (công thức hóa học là C3H6O3) |
| 硝酸 | TIÊU TOAN | axit nitric |
| 硫酸 | LƯU TOAN | axit sunphuric |
| 胃酸 | VỊ TOAN | dịch vị |
| 辛酸 | TÂN TOAN | sự khó khăn; khó khăn; sự gian khổ; gian khổ; sự thiếu thốn; thiếu thốn |
| 酢酸 | TẠC TOAN | axit acetic |
| 濃硫酸 | NỒNG,NÙNG LƯU TOAN | a-xít sulfuric đậm đặc |
| 枸櫞酸 | CẨU,CỦ DUYÊN TOAN | A-xít xi-tric |
| クエン酸 | TOAN | A-xít xi-tric |
| アミノ酸発酵 | TOAN PHÁT GIẾU,DIẾU | sự lên men của axit-amin |
| アミノ酸 | TOAN | Axit amin |
| 弗化水素酸 | PHẤT HÓA THỦY TỐ TOAN | A-xít hydrofluoric |
| イノシン酸 | TOAN | axit inosinic |
| アルギン酸 | TOAN | axit alginic |
| アクリル酸 | TOAN | axit acrilic |
| 生物化学的酸素要求量 | SINH VẬT HÓA HỌC ĐÍCH TOAN TỐ YẾU CẦU LƯỢNG | Nhu cầu ô xy sinh hóa |
| アラキドン酸 | TOAN | axit arachidonic |
| インドール酢酸 | TẠC TOAN | axit indoleacetic |
| アミノ安息香酸エチル | AN,YÊN TỨC HƯƠNG TOAN | ethyl aminobenzoate |
| アスパラギン酸 | TOAN | một loại axit lấy từ thảo dược; axit aspartic |
| アセチルサリチル酸 | TOAN | axit acetylsalicylic |
| アルキルベンゼンスルホン酸塩 | TOAN DIÊM | chất alkyl benzene sulfonate |

