Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 就TỰU
| |||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 就職する | TỰU CHỨC | tìm việc; nhậm chức |
| 就職 | TỰU CHỨC | có công ăn việc làm mới;hoạt động tìm kiếm việc của sinh viên năm cuối của nhật |
| 就業時間 | TỰU NGHIỆP THỜI GIAN | thời gian làm việc |
| 就役中の船 | TỰU DỊCH TRUNG THUYỀN | tàu đang hoạt động |
| 就任する | TỰU NHIỆM | tấn phong; đảm đương công việc; gánh vác trách nhiệm công việc |
| 就任 | TỰU NHIỆM | sự nhậm chức; được tấn phong; nhậm chức |
| 就中 | TỰU TRUNG | Đặc biệt là; nhất là |
| 就ける | TỰU | cho.. làm (đảm nhiệm);cho...đi theo; cho |
| 就く | TỰU | bắt tay vào làm; bắt đầu;men theo;nhận thức;theo thầy |
| 成就する | THÀNH TỰU | thành tựu |
| 成就 | THÀNH TỰU | thành tựu |
| に就いて | TỰU | cùng với; theo; do; liên quan đến; về... |
| 試用就業 | THI DỤNG TỰU NGHIỆP | Thử việc |
| 輪番勤務に就く | LUÂN PHIÊN CẦN VỤ TỰU | Làm việc theo ca |

