Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 妄VỌNG,VÕNG
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 妄想をする | VỌNG,VÕNG TƯỞNG | mộng tưởng |
| 妄想 | VỌNG,VÕNG TƯỞNG | hư ảo;mộng ảo;ý tưởng ngông cuồng; ảo tưởng |
| 妄信 | VỌNG,VÕNG TÍN | tính cả tin; tính nhẹ dạ |
| 迷妄 | MÊ VỌNG,VÕNG | ảo tưởng; ảo giác |
| 誇大妄想狂 | KHOA ĐẠI VỌNG,VÕNG TƯỞNG CUỒNG | kẻ khoác lác |
| 誇大妄想 | KHOA ĐẠI VỌNG,VÕNG TƯỞNG | sự khoác lác; sự phóng đại; chứng hoang tưởng tự đại; khoác lác; phóng đại; hoang tưởng |
| 被害妄想 | BỊ HẠI VỌNG,VÕNG TƯỞNG | bị mắc chứng bệnh hoang tuởng |

