Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 肇TRIỆU
Hán

TRIỆU- Số nét: 14 - Bộ: DUẬT 聿

ONチョウ, ジョウ, トウ
KUN肇める はじめる
  肇 はじめ
  肇 とし
  肇 ただし
  肇 はつ
  • Bắt đầu, gây mới, phát sinh. Như "triệu họa" 肇禍 gây vạ. Có khi viết là ?.
  • Chính, sửa cho ngay.
  • Mưu loạn.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
肇歳 TRIỆU TUẾ đầu năm