Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 歴LỊCH
Hán

LỊCH- Số nét: 14 - Bộ: HÁN 厂

ONレキ, レッキ


Từ hánÂm hán việtNghĩa
歴任 LỊCH NHIỆM sự kế nhiệm; sự nhậm chức
歴任する LỊCH NHIỆM kế nhiệm; nhậm chức
歴史 LỊCH SỬ lịch sử;sử
歴史のアウトライン LỊCH SỬ sử lược
歴然と LỊCH NHIÊN hiển nhiên; rành rành
歴史資料 LỊCH SỬ TƯ LIỆU sử liệu
歴史的 LỊCH SỬ ĐÍCH mang tính lịch sử
歴史家 LỊCH SỬ GIA sử gia
歴史学 LỊCH SỬ HỌC sử học
歴史以前 LỊCH SỬ DĨ TIỀN tiền sử
披歴 PHI LỊCH sự bộc lộ
お歴歴 LỊCH LỊCH người quan trọng; người chức sắc; yếu nhân; nhân vật có máu mặt
履歴書 LÝ LỊCH THƯ bản lý lịch
履歴 LÝ LỊCH lịch sử; dữ kiện;lý lịch
学歴 HỌC LỊCH quá trình học hành; bằng cấp
前歴 TIỀN LỊCH tiền sử
閲歴 DUYỆT LỊCH sự nghiệp
披歴する PHI LỊCH bộc lộ
略歴 LƯỢC LỊCH tiểu sử vắn tắt; lý tịch vắn tắt
経歴 KINH LỊCH lai lịch;lý lịch; quá trình làm việc; quá trình kinh nghiệm;thân thế
職歴 CHỨC LỊCH kinh nghiệm công tác
遍歴 BIẾN LỊCH sự đi khắp nơi; sự đi hết nơi này đến nơi khác; giang hồ
遍歴する BIẾN LỊCH đi khắp nơi