Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 顧CỐ
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 顧慮 | CỐ LỰ | sự cân nhắc; sự tính toán; sự ngẫm nghĩ |
| 顧客 | CỐ KHÁCH | bạn hàng;khách hàng; khách quen |
| 顧客 | CỐ KHÁCH | bạn hàng;khách hàng; khách quen |
| 顧問弁護士 | CỐ VẤN BIỆN,BIỀN HỘ SỸ,SĨ | cố vấn pháp lý |
| 顧問団 | CỐ VẤN ĐOÀN | đoàn cố vấn |
| 顧問 | CỐ VẤN | sự cố vấn; sự tư vấn; sự khuyên bảo |
| 顧みる | CỐ | hồi tưởng lại; nhớ lại; nhìn lại; hình dung lại |
| 顧慮する | CỐ LỰ | cân nhắc; tính toán; ngẫm nghĩ |
| 回顧 | HỒI CỐ | sự hồi tưởng; sự nhớ lại; hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; sự nhìn lại |
| 回顧する | HỒI CỐ | hồi tưởng; nhớ lại |
| 回顧録 | HỒI CỐ LỤC | hồi ký |
| 後顧の憂い | HẬU CỐ ƯU | nỗi lo lắng về tương lai |
| 愛顧 | ÁI CỐ | Sự bảo trợ; đặc ân; sự yêu thương; bao bọc; chở che |
| 法理顧問 | PHÁP LÝ CỐ VẤN | cố vấn pháp luật |
| 経済顧問 | KINH TẾ CỐ VẤN | cố vấn kinh tế |
| 軍事顧問 | QUÂN SỰ CỐ VẤN | cố vấn quân sự |
| 特別な愛顧 | ĐẶC BIỆT ÁI CỐ | đặc ân |

