Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 頼LẠI
| ||||||||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 頼信紙 | LẠI TÍN CHỈ | mẫu điện tín |
| 頼る | LẠI | nhờ cậy; phụ thuộc; trông cậy; tin; dựa |
| 頼りない | LẠI | không đáng tin; không đáng trông cậy |
| 頼もしい | LẠI | đáng tin; đáng trông cậy; đáng hy vọng |
| 頼む | LẠI | cậy;khất;năn nỉ;nhờ;trông;trông cậy;yêu cầu; đề nghị; nhờ cậy |
| 頼み | LẠI | sự yêu cầu; sự đề nghị; sự mong muốn; sự nhờ cậy |
| 依頼 | Ỷ,Y LẠI | sự nhờ vả; sự yêu cầu; sự phụ thuộc; thỉnh cầu |
| 依頼する | Ỷ,Y LẠI | nhờ vả; yêu cầu; phụ thuộc vào; đòi hỏi; thỉnh cầu; giao phó |
| 依頼する | Ỷ,Y LẠI | nhờ |
| 信頼 | TÍN LẠI | đức tin;sự tin cậy; sự tín nhiệm; tin cậy; tín nhiệm;thân tín |
| 信頼する | TÍN LẠI | tin cậy; tín nhiệm |
| 信頼する | TÍN LẠI | cậy;cậy nhờ;nương tựa;tin buồn;trông;trông cậy;trông nhờ |
| 信頼を亡くす | TÍN LẠI VONG | thất tín |
| 信頼を回復する | TÍN LẠI HỒI PHỤC | lấy lại lòng tin |
| 無頼 | VÔ,MÔ LẠI | sự vô lại; sự côn đồ;vô lại |
| 無頼漢 | VÔ,MÔ LẠI HÁN | kẻ côn đồ; tên vô lại |
| 高信頼性 | CAO TÍN LẠI TÍNH,TÁNH | tính tin cậy cao; độ tin cậy cao |
| 弁護士依頼料 | BIỆN,BIỀN HỘ SỸ,SĨ Ỷ,Y LẠI LIỆU | phí luật sư |

