Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 頑NGOAN
| ||||||||||
| ||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 頑迷 | NGOAN MÊ | ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu; cứng cổ;sự ngoan cố; ngoan cố; sự bướng bỉnh; bướng bỉnh; sự cứng đầu cứng cổ; cứng đầu cứng cổ |
| 頑強な | NGOAN CƯỜNG | bền gan;cang trực;quật cường |
| 頑強 | NGOAN CƯỜNG | ngoan cường; anh dũng; kiên cường; bền cứng; cứng cỏi;sự ngoan cường; sự anh dũng; sự kiên cường; sự cứng cỏi; tính cứng;ương ngạnh |
| 頑張る | NGOAN TRƯƠNG | bướng;bướng bỉnh;cố; cố gắng; nỗ lực |
| 頑固な | NGOAN CỔ | bất trị;bướng;bướng bỉnh;đờ;ngang bướng;ngang ngạch |
| 頑固 | NGOAN CỔ | cứng đầu;khổ;sự khó chữa khỏi; mãn tính;sự ngoan cố; ngoan cố; sự bảo thủ; bảo thủ; sự cố chấp; cố chấp;ngoan cố; bảo thủ; cố chấp;rất khó chữa khỏi; mãn tính |
| 頑健な | NGOAN KIỆN | khỏe mạnh |
| 頑健 | NGOAN KIỆN | mạnh mẽ;sự mạnh mẽ |
| 頑丈 | NGOAN TRƯỢNG | chặt chẽ; bền; bền vững; chắc chắn;khỏe mạnh (thân thể); chắc lẳn; bền chắc; chắc chắn; chắc; bền;sự chặt chẽ; sự bền; sự bền vững; sự chắc chắn;sự khỏe mạnh (thân thể); sự chắc lẳn |
| 出産に頑張る | XUẤT SẢN NGOAN TRƯƠNG | rặn đẻ |

