Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 戻LỆ
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 戻し税貨物 | LỆ THUẾ HÓA VẬT | hàng hoàn thuế |
| 戻す | LỆ | hoàn lại; trả lại; khôi phục lại;vặn lùi lại; làm chậm lại |
| 戻る | LỆ | quay lại; trở lại; hồi lại |
| 逆戻り | NGHỊCH LỆ | sự trở lại; sự quay lại; sự tái phát; trở lại; quay lại; quay trở lại |
| 出戻り | XUẤT LỆ | người phụ nữ đã ly dị |
| 引戻す | DẪN LỆ | kéo về; đón về |
| 後戻り | HẬU LỆ | sự rút lui; sự quay về theo lối cũ; đảo ngược tình thế |
| 後戻りする | HẬU LỆ | rút lui; quay về theo lối cũ; đi giật lùi; suy đồi; ngựa quen đường cũ |
| 払い戻し | PHẤT LỆ | hoàn trả (tiền) |
| 払い戻す | PHẤT LỆ | trả lại; hoàn trả; trả |
| 払い戻る | PHẤT LỆ | bớt giá |
| 買い戻し | MÃI LỆ | sự mua lại; sự chuộc lại; mua lại; chuộc lại |
| 買い戻す | MÃI LỆ | chuộc lại |
| 引き戻す | DẪN LỆ | kéo về; đón về |
| 差し戻す | SAI LỆ | trả về; hoàn trả |
| 呼び戻す | HÔ LỆ | gọi về; gọi lại; gọi về chỗ cũ |
| 取り戻す | THỦ LỆ | khôi phục;lấy về; cầm về; thu hồi;thu phục |
| 元に戻る | NGUYÊN LỆ | lui lại |
| 現金割戻し | HIỆN KIM CÁT LỆ | bớt giá trả tiền sớm |
| 運賃払い戻し | VẬN NHẪM PHẤT LỆ | bớt cước sau |
| 保険料割戻 | BẢO HIỂM LIỆU CÁT LỆ | bớt phí bảo hiểm |

