Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 虐NGƯỢC
Hán

NGƯỢC- Số nét: 09 - Bộ: HỔ 虍

ONギャク
KUN虐げる しいたげる
  • Ác, tai ngược, nghiệt. Như "ngược đãi" 虐待 đối đãi nghiệt ác, "ngược chánh" 虐政 chánh trị ác.
  • Tai vạ.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
待する NGƯỢC ĐÃI đày;đày ải;ngược đãi
NGƯỢC ĐÃI đọa đầy;sự ngược đãi; ngược đãi; sự bạo hành; bạo hành
げる NGƯỢC đàn áp; áp bức
NGƯỢC SÁT sự thảm sát; thảm sát; sát hại dã man; tàn sát; tàn sát dã man
TỰ NGƯỢC ĐÍCH tự giày vò
TÀN NGƯỢC bạo tàn;hung ác; tàn ác; tàn bạo; tàn nhẫn; độc ác; ác nghiệt; giết người;sự hung ác; sự tàn ác; sự tàn bạo; sự tàn nhẫn; sự độc ác; sự ác nghiệt
BẠO,BỘC NGƯỢC bạo nghịch;sự bạo ngược;bạo ngược