Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 移DI
Hán

DI- Số nét: 11 - Bộ: HÒA 禾

ONイ
KUN移る うつる
  移す うつす
  • Dời đi.
  • Biến dời. Như di phong dịch tục 移風易俗 đồi dời phong tục.
  • Ông quan này đưa tờ cho ông quan cùng hàng khác gọi là di văn 移文.
  • Một âm là dị. Khen.
  • Lại một âm là sỉ. Rộng rãi.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
移植する DI THỰC cấy ghép; trồng
移す DI di;dọn đi;làm di chuyển; chuyển;nhiễm; lây; lây nhiễm
移り返る DI PHẢN đổi đời
移る DI chuyển sang; chuyển;di chuyển;lây nhiễm
移住 DI TRÚ,TRỤ sự di trú; di cư
移動 DI ĐỘNG sự di chuyển; sự di động
移動する DI ĐỘNG làm di chuyển; làm dịch chuyển
移動する DI ĐỘNG chuyển động;điều động;dời chỗ;lưu động;xê
移植 DI THỰC sự cấy ghép
移民 DI DÂN dân di cư; sự di dân
移民族 DI DÂN TỘC dị tộc
移転 DI CHUYỂN di;sự di chuyển; sự chuyển giao
移転する DI CHUYỂN di chuyển; chuyển giao
移転する DI CHUYỂN dời;dọn
移送する DI TỐNG chuyển;gửi sang;tải
移駐 DI TRÚ di trú
転移 CHUYỂN DI sự di chuyển; sự chuyển dịch
変移 BIẾN DI sự biến đổi
皮膚移植 BỈ PHU DI THỰC sự cấy ghép da
燃え移る NHIÊN DI bắt lửa
夜間移動 DẠ GIAN DI ĐỘNG dạ hành
飛び移る PHI DI bay chuyển
所有権移転 SỞ HỮU QUYỀN DI CHUYỂN di chuyển quyền sở hữu
場所を移す TRƯỜNG SỞ DI bứng
アジア移住労働者センター DI TRÚ,TRỤ LAO ĐỘNG GIẢ Trung tâm Di cư Châu Á
所有権の移動 SỞ HỮU QUYỀN DI ĐỘNG di chuyển quyền sở hữu
新経済区開発移民案 TÂN KINH TẾ KHU KHAI PHÁT DI DÂN ÁN Phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
アジア太平洋移動体通信 THÁI BÌNH DƯƠNG DI ĐỘNG THỂ THÔNG TÍN Hệ thống di động viễn thông Châu Á Thái Bình Dương