Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 烈LIỆT
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 烈震 | LIỆT CHẤN | trận động đất thảm khốc; trận động đất thảm hoạ |
| 烈士の碑 | LIỆT SỸ,SĨ BI | đài liệt sĩ |
| 烈士 | LIỆT SỸ,SĨ | liệt sĩ |
| 烈しい風 | LIỆT PHONG | Cơn gió mạnh |
| 烈しい競争 | LIỆT CẠNH TRANH | Sự cạnh tranh nóng bỏng; sựcạnh tranh kịch liệt |
| 壮烈 | TRÁNG LIỆT | anh hùng; dũng cảm; quả cảm;sự anh hùng; sự dũng cảm; sự quả cảm |
| 貞烈 | TRINH LIỆT | Lòng trung thành tột bậc; sự trinh liệt |
| 壮烈な | TRÁNG LIỆT | oanh liệt |
| 強烈 | CƯỜNG LIỆT | chói chang;quyết liệt; mạnh; mạnh mẽ; sốc;sự quyết liệt; sự mạnh mẽ; quyết liệt; mạnh mẽ; mạnh |
| 強烈な食欲 | CƯỜNG LIỆT THỰC DỤC | háu ăn |
| 忠烈 | TRUNG LIỆT | sự trung liệt |
| 激烈 | KHÍCH,KÍCH LIỆT | quyết liệt |
| 激烈な | KHÍCH,KÍCH LIỆT | khốc liệt;kịch liệt |
| 激烈な、 | KHÍCH,KÍCH LIỆT | dữ dội |
| 熱烈 | NHIỆT LIỆT | nhiệt liệt;sự nhiệt liệt |
| 猛烈 | MÃNH LIỆT | mãnh liệt;sự mãnh liệt |
| 痛烈 | THỐNG LIỆT | mãnh liệt;sự mãnh liệt |

