Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 季QUÝ
| |||||||||||||
| |||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 季語 | QUÝ NGỮ | từ ngữ theo mùa |
| 季節風 | QUÝ TIẾT PHONG | gió mùa |
| 季節末 | QUÝ TIẾT MẠT | cuối mùa |
| 季節外れ | QUÝ TIẾT NGOẠI | sự lỗi thời; ; lỗi thời; lỗi mốt; trái mùa |
| 季節作業 | QUÝ TIẾT TÁC NGHIỆP | thời vụ |
| 季節に合わない | QUÝ TIẾT HỢP | trái mùa |
| 季節 | QUÝ TIẾT | mùa; thời vụ;thời tiết |
| 冬季 | ĐÔNG QUÝ | khoảng thời gian mùa đông |
| 冬季五輪国際競技連盟連合 | ĐÔNG QUÝ NGŨ LUÂN QUỐC TẾ CẠNH KỸ LIÊN MINH LIÊN HỢP | Hiệp hội Liên đoàn Thể thao Thế vận hội Mùa đông Quốc tế |
| 四季 | TỨ QUÝ | bốn mùa; cả năm;tứ quý |
| 夏季 | HẠ QUÝ | mùa hè; hè |
| 夏季オリンピック国際競技連盟連合 | HẠ QUÝ QUỐC TẾ CẠNH KỸ LIÊN MINH LIÊN HỢP | Liên hiệp Olympic Quốc tế Mùa hè |
| 春季 | XUÂN QUÝ | xuân tiết |
| 乾季 | CAN,CÀN,KIỀN QUÝ | mùa khô |
| 花季 | HOA QUÝ | Mùa hoa |
| 雨季 | VŨ QUÝ | mùa mưa |
| 試験季節 | THI NGHIỆM QUÝ TIẾT | mùa thi |
| 乾燥季 | CAN,CÀN,KIỀN TÁO QUÝ | mùa khô |
| 暑い季節 | THỬ QUÝ TIẾT | mùa nóng |
| 乾燥する季節 | CAN,CÀN,KIỀN TÁO QUÝ TIẾT | mùa khô |
| スポーツの季節 | QUÝ TIẾT | mùa thể thao |
| オリンピック冬季競技団体連合会 | ĐÔNG QUÝ CẠNH KỸ ĐOÀN THỂ LIÊN HỢP HỘI | Hiệp hội các Liên đoàn Thể thao Mùa đông Quốc tế |

