Tra Hán Tự
Danh sách hán tự tìm thấy
Danh Sách Từ Của 程TRÌNH
| ||||||||||||||||
| ||||||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 程度問題 | TRÌNH ĐỘ VẤN ĐỀ | vấn đề mức độ |
| 程度 | TRÌNH ĐỘ | chừng;mức;mức độ; trình độ;tầm |
| 程なく | TRÌNH | chẳng bao lâu nữa |
| 程 | TRÌNH | bằng;đến mức;khoảng;mức độ |
| 工程 | CÔNG TRÌNH | công cuộc;công đoạn; trình tự làm việc; khối lượng công việc |
| 成程 | THÀNH TRÌNH | quả vậy; tôi hiểu; đúng vậy |
| 射程 | XẠ TRÌNH | tầm bắn |
| 先程 | TIÊN TRÌNH | ít phút trước; vừa mới |
| 方程式 | PHƯƠNG TRÌNH THỨC | biểu thức;phương trình |
| 旅程 | LỮ TRÌNH | hành trình |
| 日程 | NHẬT TRÌNH | hành trình;lịch;nhật trình; chương trình trong ngày |
| 日程変更 | NHẬT TRÌNH BIẾN CANH | đổi hành trình |
| 行程 | HÀNH,HÀNG TRÌNH | chuyến;hành trình |
| 規程 | QUY TRÌNH | qui trình;quy định; quy tắc |
| 課程 | KHÓA TRÌNH | giáo trình giảng dạy; khóa trình; khóa học |
| 余程 | DƯ TRÌNH | nhiều; lắm |
| 中程 | TRUNG TRÌNH | Giữa; nửa đường |
| 過程 | QUÁ TRÌNH | quá trình; giai đoạn |
| 音程 | ÂM TRÌNH | bậc;bực;điệu |
| 其れ程 | KỲ,KÝ,KI TRÌNH | ở khoảng đó; ở mức độ đó |
| ある程度 | TRÌNH ĐỘ | trong một chừng mực nào đó; tới mức độ nhất định nào đó; sơ sơ; tàm tạm |
| 文化程度 | VĂN HÓA TRÌNH ĐỘ | trình độ văn hoá |
| 賠償程度 | BỒI THƯỜNG TRÌNH ĐỘ | mức bồi thường |
| 微分方程式 | VI PHÂN PHƯƠNG TRÌNH THỨC | Phương trình vi phân |
| 工作日程 | CÔNG TÁC NHẬT TRÌNH | lịch công tác |
| 改革過程 | CẢI CÁCH QUÁ TRÌNH | quá trình cải cách; quá trình cải tiến; tiến trình cải cách |
| 学習課程 | HỌC TẬP KHÓA TRÌNH | khóa trình học tập |
| 教育課程 | GIÁO DỤC KHÓA TRÌNH | giáo trình |
| 修士課程 | TU SỸ,SĨ KHÓA TRÌNH | cử nhân |
| 議事日程 | NGHỊ SỰ NHẬT TRÌNH | chương trình nghị sự |
| 会議日程 | HỘI NGHỊ NHẬT TRÌNH | chương trình hội nghị; chương trình nghị sự; lịch trình hội nghị; chương trình họp |
| 二次方程式 | NHỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNH THỨC | Phương trình bậc hai |
| 二元方程式 | NHỊ NGUYÊN PHƯƠNG TRÌNH THỨC | Phương trình (toán học) với hai ẩn số . |
| 高次方程式 | CAO THỨ PHƯƠNG TRÌNH THỨC | Phương trình bậc cao |

