Tìm Kiếm Hán Tự Bộ
Tra Hán Tự
Danh Sách Từ Của 秤XỨNG
Hán

XỨNG- Số nét: 10 - Bộ: HÒA 禾

ONショウ, ヒン, ビン
KUN秤 はかり
  • Cái cân.


Từ hánÂm hán việtNghĩa
秤 XỨNG cán cân;cân; cái cân;sự thăng bằng
天秤座 THIÊN XỨNG TỌA cung Thiên Bình
天秤 THIÊN XỨNG cái cân đứng;cân thiên bình
両天秤 LƯỠNG THIÊN XỨNG cân bàn